Type any word!

"astonish" in Vietnamese

làm kinh ngạclàm sửng sốt

Definition

Khiến ai đó rất ngạc nhiên hoặc không thể tin được điều gì đó đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng; mạnh hơn 'surprise'. Hay đi với kết quả, tin tức, khả năng. Dùng nhiều ở dạng bị động: 'was astonished'.

Examples

The magic trick astonished the children.

Màn ảo thuật đã **làm kinh ngạc** bọn trẻ.

Her answer astonished everyone in the class.

Câu trả lời của cô ấy đã **làm kinh ngạc** cả lớp.

It astonished me that he finished so quickly.

Tôi đã **kinh ngạc** khi anh ấy hoàn thành nhanh như vậy.

You never fail to astonish me with your ideas.

Ý tưởng của bạn chưa bao giờ làm tôi hết **kinh ngạc**.

I was genuinely astonished when I saw the results.

Tôi thật sự **kinh ngạc** khi nhìn thấy kết quả.

What truly astonished me was her kindness to strangers.

Điều thật sự làm tôi **kinh ngạc** là sự tử tế của cô ấy với người lạ.