Type any word!

"and so on" in Vietnamese

vân vân

Definition

Cụm từ này được dùng ở cuối danh sách để nói rằng còn nhiều thứ tương tự nữa mà không liệt kê hết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp, không dùng sau một mục. Trong văn bản trang trọng nên dùng 'v.v.' hoặc 'v.v.v...'.

Examples

We need apples, bananas, oranges, and so on.

Chúng ta cần táo, chuối, cam, **vân vân**.

At the zoo, you can see lions, tigers, bears, and so on.

Ở sở thú bạn có thể thấy sư tử, hổ, gấu, **vân vân**.

Bring your books, pencils, erasers, and so on to class.

Mang sách, bút chì, tẩy, **vân vân** đến lớp.

We talked about movies, sports, travel, and so on all night.

Chúng tôi nói về phim, thể thao, du lịch, **vân vân** suốt đêm.

There are many ways to contact me: email, phone, chat, and so on.

Có nhiều cách liên hệ với tôi: email, điện thoại, trò chuyện, **vân vân**.

He always buys new clothes, new shoes, new gadgets, and so on.

Anh ấy luôn mua quần áo mới, giày mới, thiết bị mới, **vân vân**.