Type any word!

"aftereffects" in Vietnamese

dư âmhậu quả

Definition

Những ảnh hưởng hoặc cảm giác xuất hiện sau một sự kiện, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều với cấu trúc 'the aftereffects of...'. Chủ yếu mô tả hậu quả tiêu cực của bệnh tật, chấn thương hoặc biến cố lớn. Có thể bao gồm cả triệu chứng thể chất lẫn cảm xúc.

Examples

The aftereffects of the medicine made him feel tired.

**Dư âm** của thuốc khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi.

She still suffers from the aftereffects of the accident.

Cô ấy vẫn còn chịu **hậu quả** của tai nạn.

The aftereffects of the storm lasted for weeks.

**Hậu quả** của cơn bão kéo dài hàng tuần.

He didn't expect the emotional aftereffects to be so strong.

Anh ấy không ngờ **dư âm** cảm xúc lại mạnh như vậy.

We're still dealing with the aftereffects of last year's changes at work.

Chúng tôi vẫn đang đối mặt với **dư âm** của những thay đổi năm ngoái ở nơi làm việc.

Sometimes the aftereffects show up much later than expected.

Đôi khi **hậu quả** xuất hiện muộn hơn nhiều so với dự đoán.