Type any word!

"act your age" in Vietnamese

cư xử đúng với tuổi của mình

Definition

Cư xử, hành động đúng với lứa tuổi của mình chứ không hành động trẻ con hoặc kém chín chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhắc nhở nhẹ nhàng trẻ em hoặc người lớn cư xử chưa chín chắn. Mang tính không trang trọng, có thể nghe hơi phê bình.

Examples

You need to act your age and stop complaining.

Bạn cần **cư xử đúng với tuổi của mình** và đừng than phiền nữa.

Please act your age at the dinner table.

Làm ơn **cư xử đúng với tuổi của mình** khi ngồi bàn ăn nhé.

Mom told my brother to act his age at the park.

Mẹ bảo em trai tôi **cư xử đúng với tuổi** ở công viên.

Come on, just act your age for once!

Thôi nào, hãy **cư xử đúng với tuổi của mình** đi, chỉ một lần thôi!

People keep telling me to act my age, but I just love having fun.

Mọi người cứ bảo tôi **cư xử đúng với tuổi**, nhưng tôi chỉ yêu thích vui chơi thôi.

If you can't act your age, you can't come with us.

Nếu bạn không thể **cư xử đúng với tuổi**, thì không được đi cùng chúng tôi.