Type any word!

"a wet blanket" in Vietnamese

người phá hỏng cuộc vuingười làm tụt hứng

Definition

Chỉ người làm mọi người mất hứng hoặc phá hỏng không khí vui vẻ, thường do bi quan hoặc không tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thường dùng trong giao tiếp thân mật, pha chút hài hước. Như nói 'Đừng làm tụt hứng' hay 'Đừng phá không khí vui.'

Examples

Don't be a wet blanket, join the game!

Đừng làm **người phá hỏng cuộc vui**, tham gia chơi đi!

Whenever we try to have fun, Mark turns into a wet blanket.

Cứ mỗi khi chúng tôi muốn vui thì Mark lại thành **người làm tụt hứng**.

Nobody wants a wet blanket at their birthday party.

Không ai muốn **người phá hỏng cuộc vui** ở tiệc sinh nhật mình.

I hate to be a wet blanket, but we really should leave soon.

Tôi không muốn làm **người phá hỏng cuộc vui**, nhưng chúng ta nên về sớm thôi.

Why are you being a wet blanket? Lighten up, it's just a game!

Sao bạn lại **làm tụt hứng** thế? Thoải mái đi, chỉ là trò chơi thôi mà!

Sarah can seem like a wet blanket, but she's just cautious.

Sarah có vẻ như **người phá hỏng cuộc vui**, nhưng thực ra cô ấy chỉ cẩn thận thôi.