zoom” in Vietnamese

phóng tophóng nhỏchạy vụt quaZoom (ứng dụng gọi video)

Definition

Điều chỉnh camera để làm vật thể gần lại hoặc xa ra, hoặc di chuyển rất nhanh. Ngoài ra, 'Zoom' còn là một ứng dụng gọi video.

Usage Notes (Vietnamese)

'zoom in' là phóng to, 'zoom out' là thu nhỏ. Khi chỉ tốc độ nhanh thì là cách nói thân mật. 'Zoom' dưới dạng ứng dụng thì thường dễ phân biệt qua ngữ cảnh.

Examples

You can zoom in on the picture to see more details.

Bạn có thể **phóng to** hình ảnh để xem rõ hơn.

Cars zoomed past our house all night.

Xe ô tô **lao vút** qua nhà chúng tôi suốt đêm.

We will zoom with our friends tomorrow evening.

Tối mai chúng tôi sẽ **Zoom** với bạn bè.

Can you zoom out? I can't see the whole map.

Bạn có thể **thu nhỏ** không? Tôi không thấy toàn bộ bản đồ.

The kids love to zoom around the playground on their bikes.

Bọn trẻ rất thích **lao quanh** sân chơi với xe đạp của mình.

I'll zoom you the link right before the meeting starts.

Tôi sẽ gửi cho bạn liên kết **Zoom** ngay trước khi cuộc họp bắt đầu.