zone” in Vietnamese

vùngkhu vực (chức năng đặc biệt)

Definition

'Zone' là một khu vực có mục đích, chức năng hoặc quy tắc riêng biệt. Có thể là không gian vật lý hoặc lĩnh vực trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp: 'school zone', 'time zone', 'danger zone', 'comfort zone'. 'Vùng' thường gắn với ranh giới, chức năng riêng. 'Be in the zone' nghĩa là tập trung cao độ.

Examples

This is a no-parking zone.

Đây là **vùng** cấm đỗ xe.

We live in a quiet zone near the park.

Chúng tôi sống ở một **vùng** yên tĩnh gần công viên.

Japan is in a different time zone.

Nhật Bản ở **múi giờ** khác.

I don't want to leave my comfort zone, but I know I should try.

Tôi không muốn rời khỏi **vùng** an toàn của mình, nhưng tôi biết mình nên thử.

Once she starts painting, she's really in the zone.

Khi cô ấy bắt đầu vẽ, cô ấy thực sự đang ở trong **vùng** tập trung.

That part of town can be a danger zone at night.

Khu vực đó của thành phố có thể trở thành **vùng** nguy hiểm vào ban đêm.