zip” in Vietnamese

khóa kéokéo khoánén (tệp tin)đi rất nhanh

Definition

'Khóa kéo' là dụng cụ để đóng/mở trên quần áo hoặc túi xách bằng cách kéo. 'zip' cũng có thể chỉ hành động đóng khóa kéo, di chuyển rất nhanh, hoặc nén tệp tin trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất là nghĩa chỉ khóa kéo trên quần áo, túi xách. Có thể dùng 'zip' như động từ (đóng khóa kéo), hoặc nghĩa di chuyển nhanh. Không nhầm với 'ZIP code' (mã bưu điện Mỹ). Một số cụm từ: 'zip your bag', 'zip by', 'zip a file'.

Examples

Please zip your bag before we leave.

Trước khi đi, làm ơn kéo **khóa kéo** túi của bạn lại.

My coat has a broken zip.

Khóa kéo của áo khoác tôi bị hỏng rồi.

Can you zip this file and send it to me?

Bạn có thể **nén** tập tin này rồi gửi cho tôi được không?

A bike zipped past us before we could cross the street.

Một chiếc xe đạp đã **lao vụt qua** chúng tôi trước khi chúng tôi sang đường.

Hold still—I can't zip your dress if you keep moving.

Đứng yên nào—tớ không thể kéo **khóa kéo** váy cậu nếu cậu cứ động đậy.

I'll zip the photos into one folder and share the link.

Tôi sẽ **nén** các ảnh vào một thư mục rồi chia sẻ liên kết.