“yourselves” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ nhiều người tự làm điều gì đó cho chính họ hoặc nhấn mạnh rằng họ tự làm, không có ai giúp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói với nhiều người. Gặp trong cụm như "Help yourselves". Dùng "yourself" cho một người.
Examples
Please make yourselves comfortable.
Xin hãy làm cho **chính các bạn** thấy thoải mái.
Did you cook this meal yourselves?
Các bạn tự nấu bữa này **chính các bạn** sao?
Be careful, or you will hurt yourselves.
Cẩn thận kẻo các bạn làm đau **chính các bạn** đấy.
If you want coffee, just help yourselves.
Nếu muốn cà phê, cứ tự phục vụ **chính các bạn** nhé.
You really outdid yourselves with the decorations.
Các bạn thật sự đã vượt qua **chính các bạn** với cách trang trí này đấy.
You should give yourselves more credit.
Các bạn nên đánh giá cao **chính các bạn** hơn.