young” in Vietnamese

trẻ

Definition

Chỉ người, động vật hoặc vật gì đó còn nhỏ tuổi, mới hoặc ở giai đoạn đầu của phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật ('young child', 'young dog'). Đối nghĩa với 'old'. Có thể nói về ít kinh nghiệm ('young artist') hoặc sự tươi mới ('young leaves'). Không nhầm với danh từ 'youth'.

Examples

She is a young girl who loves to play.

Cô ấy là một cô bé **trẻ** rất thích chơi đùa.

The young dog is learning new tricks.

Con chó **trẻ** đang học các trò mới.

My brother is still very young and goes to school.

Em trai tôi vẫn còn rất **trẻ** và đang đi học.

He's still quite young but very talented.

Cậu ấy vẫn còn khá **trẻ** nhưng rất tài năng.

Some people feel young at heart no matter their age.

Một số người luôn cảm thấy mình **trẻ** trong tâm hồn dù ở bất kỳ độ tuổi nào.

The team needs young players with energy and enthusiasm.

Đội cần những cầu thủ **trẻ** có nhiệt huyết và năng lượng.