yon” in Vietnamese

kiađằng kia (văn học)

Definition

'Kia' hoặc 'đằng kia' là từ cổ hoặc mang tính văn chương, dùng để chỉ vật hoặc nơi nào đó ở xa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn thơ hoặc nhằm tạo cảm giác cổ kính; không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Ví dụ: 'kia ngọn đồi', 'kia chiếc cây'.

Examples

Look at yon tree in the distance.

Nhìn cái cây **kia** ở phía xa kìa.

The castle stands on yon hill.

Lâu đài nằm trên ngọn đồi **kia**.

Can you see the light from yon window?

Bạn có nhìn thấy ánh sáng từ cửa sổ **kia** không?

He vanished over yon ridge before we could catch him.

Anh ấy biến mất phía sau sườn núi **kia** trước khi chúng tôi kịp bắt kịp.

Is that your house over yon stream?

Có phải nhà bạn ở bên kia con suối **kia** không?

The stars shine bright above yon forest tonight.

Tối nay những vì sao chiếu sáng trên khu rừng **kia**.