yo” in Vietnamese

yoê (thân mật)này (thân mật)

Definition

Một lời chào hoặc cách gây chú ý rất thân mật, thường dùng trong giới trẻ hoặc giữa bạn bè. Có thể dùng thay cho 'xin chào' hoặc 'này'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, không phù hợp nơi trang trọng. Phổ biến trong giới trẻ, khi bắt chuyện hoặc tỏ ra thân thiện: "Yo, có khoẻ không?"

Examples

You can just say 'yo' to get their attention.

Bạn chỉ cần nói '**yo**' để thu hút sự chú ý của họ.

Yo, what's up?

**Yo**, có gì mới không?

He came in and said, 'Yo!' to everyone.

Anh ấy bước vào và nói '**yo**!' với mọi người.

Yo, did you see that game last night?

**Yo**, tối qua bạn coi trận đó chưa?

Sometimes he just walks by and goes, 'yo,' like it's nothing.

Đôi khi anh ấy chỉ đi ngang qua và nói '**yo**', như không có gì.

If you need help, just shout 'yo' and I'll come over.

Nếu bạn cần giúp đỡ, chỉ cần hét '**yo**' tôi sẽ qua liền.