“yet” in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ điều gì đó chưa xảy ra nhưng có thể sẽ xảy ra, hoặc dùng để nối hai ý trái ngược hoặc bổ sung cho nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nói về việc còn chưa kết thúc hoặc đang trông đợi. Khi nối hai mệnh đề, 'yet' giống 'tuy nhiên' để chỉ sự đối lập.
Examples
She hasn't finished her homework yet.
Cô ấy **vẫn** chưa làm xong bài tập về nhà.
Are you yet to decide what to do?
Bạn **vẫn** chưa quyết định sẽ làm gì phải không?
It is raining, yet I am going outside.
Trời đang mưa, **tuy nhiên** tôi vẫn ra ngoài.
I haven't heard from him yet, but I'll wait.
Tôi **vẫn** chưa nhận được tin từ anh ấy, nhưng tôi sẽ chờ.
Do you know the answer yet?
Bạn **đã** biết câu trả lời chưa?
It's late, yet the party is just starting.
Đã khuya rồi, **tuy nhiên** bữa tiệc chỉ mới bắt đầu.