yelling” in Vietnamese

la héttiếng la hét

Definition

Nói rất to, thường là vì tức giận, phấn khích, muốn được nghe thấy, hoặc để cảnh báo ai đó. Có thể chỉ hành động này hoặc âm thanh ồn ào trong tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, như trong câu 'stop yelling at me'. 'Yelling' cảm giác mạnh mẽ, dữ dội hơn 'shouting'. Dùng nhiều trong cụm từ: 'yelling at someone', 'hear yelling', 'there was yelling'.

Examples

I heard yelling outside my window.

Tôi nghe thấy **tiếng la hét** ngoài cửa sổ.

The teacher told the boys to stop yelling.

Giáo viên bảo các cậu bé ngừng **la hét**.

There was a lot of yelling during the game.

Có rất nhiều **tiếng la hét** trong suốt trận đấu.

Why are you yelling? I'm right here.

Sao bạn lại **la hét**? Tôi đang ở đây mà.

I could hear them yelling from down the hall.

Tôi có thể nghe họ **la hét** từ cuối hành lang.

It started as a small argument, and then suddenly there was yelling.

Bắt đầu từ một cuộc cãi vã nhỏ, rồi đột ngột có **tiếng la hét**.