yea” in Vietnamese

vâng (trang trọng/cổ xưa)

Definition

'Yea' là cách nói trang trọng hoặc cổ xưa để diễn đạt 'vâng', thường dùng trong biểu quyết hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'yea' trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng 'yes' hoặc 'yeah'. 'Yea' gặp trong bầu cử trang trọng hoặc tác phẩm văn học, ví dụ: 'yeas and nays'.

Examples

The clerk wrote down one yea and one nay.

Nhân viên đã ghi lại một **vâng** và một không.

You still hear yea in formal votes, but almost never in daily speech.

Bạn vẫn nghe thấy **vâng** trong các cuộc bỏ phiếu trang trọng, nhưng gần như không bao giờ dùng trong giao tiếp hàng ngày.

When the teacher asked if we agreed, he said, "Yea."

Khi giáo viên hỏi có đồng ý không, anh ấy nói: '**Vâng**.'

In the old text, yea means "yes."

Trong văn bản cũ, **vâng** nghĩa là 'yes'.

The motion passed with twenty yeas and five nays.

Đề nghị thông qua với hai mươi **vâng** và năm không.

In that poem, 'Yea' gives the line an old, solemn tone.

Trong bài thơ đó, '**vâng**' làm câu trở nên trang trọng, cổ kính hơn.