“yapping” in Vietnamese
Definition
Kêu gâu gâu dai dẳng như chó nhỏ hoặc nói chuyện ồn ào, nhiều đến mức gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho tiếng chó nhỏ kêu liên tục hoặc miêu tả người nói nhiều một cách khó chịu. Không dùng cho tiếng chó to.
Examples
The little dog was yapping all night.
Con chó nhỏ đã **sủa inh ỏi** cả đêm.
Stop yapping and listen to me.
Đừng **nói huyên thuyên** nữa, hãy nghe tôi nói.
The puppies started yapping when they saw their owner.
Những chú cún con bắt đầu **sủa inh ỏi** khi nhìn thấy chủ của chúng.
All I could hear was my neighbors yapping on the balcony.
Tôi chỉ nghe thấy hàng xóm của tôi **nói huyên thuyên** ngoài ban công.
Those tiny dogs keep yapping, it's driving me crazy!
Những con chó nhỏ đó cứ **sủa inh ỏi** mãi, làm tôi phát điên lên!
She was yapping on her phone the whole bus ride.
Cô ấy đã **nói huyên thuyên** trên điện thoại suốt chuyến xe buýt.