yanked” in Vietnamese

giật mạnhkéo mạnh

Definition

Kéo một vật gì đó nhanh và mạnh, thường là bất ngờ hoặc đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ hành động kéo mạnh, không áp dụng cho kéo nhẹ nhàng. Các cụm tiêu biểu: 'yanked the door open', 'yanked his arm away'.

Examples

She yanked the cord to start the engine.

Cô ấy **giật mạnh** dây để khởi động động cơ.

He yanked the door open.

Anh ấy **giật mạnh** cửa để mở ra.

The boy yanked his hand away from the hot pan.

Cậu bé **giật mạnh** tay khỏi chảo nóng.

I yanked my headphones out of my bag and ran to catch the bus.

Tôi **giật mạnh** tai nghe ra khỏi túi và chạy để bắt kịp xe buýt.

She got angry and yanked her arm away from him.

Cô ấy tức giận và **giật mạnh** cánh tay ra khỏi anh ta.

The dog yanked on its leash when it saw a squirrel.

Con chó **giật mạnh** dây xích khi thấy con sóc.