ya” in Vietnamese

màycậuừ (thân mật)

Definition

Từ này chỉ cách gọi thân mật 'mày', 'cậu', hoặc cách đồng ý 'ừ', thường dùng trong trò chuyện thân mật hoặc nhắn tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với bạn bè; tránh dùng trong văn viết hay môi trường trang trọng. Rất thường gặp trong cụm 'see ya', 'ya know', hoặc thay cho 'ừ'.

Examples

Do ya want some coffee?

**Cậu** muốn uống cà phê không?

Ya know what I mean?

**Mày** hiểu ý tớ nói không?

I'll call ya when I get there.

Tớ sẽ gọi cho **cậu** khi tới nơi.

See ya later!

Gặp **cậu** sau nhé!

I told ya not to touch that.

Tớ đã bảo **cậu** đừng có động vào đó mà.

Yeah, ya got it!

Ừ, **cậu** đúng rồi đó!