“wrought” in Vietnamese
Definition
"Wrought" dùng để chỉ một vật được chế tác tinh xảo, đặc biệt là bằng tay hoặc kim loại, hoặc để nói về điều gì đó gây ra sự thay đổi. Từ này mang tính văn học hoặc cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong cụm từ như "wrought iron" (sắt rèn) hoặc văn cảnh thơ, cổ điển. "Wrought havoc" nghĩa là gây ra hậu quả nghiêm trọng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
This artwork was beautifully wrought.
Tác phẩm nghệ thuật này được **chế tác** rất đẹp.
The storm wrought havoc across the city last night.
Cơn bão đêm qua đã **gây ra sự tàn phá** khắp thành phố.
Her apology wrought a sense of peace in the family.
Lời xin lỗi của cô ấy đã **mang lại** sự bình yên cho gia đình.
The fence was made of wrought iron.
Hàng rào được làm bằng sắt **rèn**.
The changes wrought by technology are everywhere.
Những thay đổi **do** công nghệ **gây ra** hiện diện khắp nơi.
These old, wrought gates have stood here for a hundred years.
Những chiếc cổng **rèn** cũ này đã đứng ở đây hơn trăm năm.