wretched” in Vietnamese

khốn khổtồi tệ

Definition

Mô tả tình trạng cực kỳ đau khổ, bất hạnh hoặc chất lượng rất kém. Có thể nói về người, hoàn cảnh, hay điều kiện tồi tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'wretched' chủ yếu dùng trong văn viết, mô tả sự đau khổ sâu sắc, hiếm khi dùng cho sự khó chịu nhẹ. Hay gặp trong cụm như 'wretched life', 'wretched conditions'.

Examples

I've had a wretched week—I just want to go home and sleep.

Tôi vừa trải qua một tuần **tồi tệ**—chỉ muốn về nhà ngủ thôi.

Don't be so wretched—things will get better soon.

Đừng **khốn khổ** thế—mọi chuyện sẽ ổn sớm thôi.

He felt wretched after failing the test.

Anh ấy cảm thấy **khốn khổ** sau khi trượt bài kiểm tra.

They lived in wretched conditions during the war.

Họ đã sống trong điều kiện **khốn khổ** suốt thời chiến.

The wretched dog looked hungry and cold.

Chú chó **tội nghiệp** đó trông rất đói và lạnh.

That was a wretched meal—let's never eat there again.

Đó là một bữa ăn **tồi tệ**—đừng bao giờ ăn ở đó nữa.