wow” in Vietnamese

wowôiôi trời

Definition

Từ cảm thán dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc phấn khích. Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, tin nhắn hoặc mạng xã hội; không dùng trong văn bản trang trọng. Tùy ngữ điệu mà trường hợp biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ.

Examples

Wow, you did a great job!

**Wow**, bạn làm tốt lắm!

Wow, I can’t believe you remember my birthday!

**Wow**, bạn vẫn nhớ sinh nhật của tôi à!

She opened the box and said, 'Wow, this is exactly what I wanted.'

Cô ấy mở hộp ra và nói: '**Wow**, đúng thứ mình muốn rồi.'

Wow, just wow. That movie was incredible!

**Wow**, thật sự **wow**. Bộ phim đó quá tuyệt vời!

Wow, that’s a big dog!

**Wow**, chú chó đó to thật đấy!

Wow, look at those stars.

**Wow**, nhìn kìa, những ngôi sao đẹp quá.