“worthwhile” in Vietnamese
Definition
Một việc gì đó xứng đáng để bạn bỏ thời gian, công sức hoặc tiền bạc vào; đáng để thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái tích cực và trang trọng vừa phải, thường dùng trong cụm như 'worthwhile experience' (trải nghiệm đáng giá). Dùng với động từ dạng 'to' ('worthwhile to visit'). Không nhầm với 'worthless'.
Examples
Was the movie worthwhile?
Bộ phim đó có **đáng giá** không?
Learning English is worthwhile.
Học tiếng Anh rất **đáng giá**.
It's worthwhile to practice every day.
Luyện tập mỗi ngày rất **đáng giá**.
I didn't think fixing the old car would be worthwhile, but now it runs perfectly.
Tôi không nghĩ sửa chiếc xe cũ sẽ **đáng giá**, nhưng giờ nó chạy rất tốt.
The view from the top of the mountain made the long hike really worthwhile.
Khung cảnh từ đỉnh núi đã khiến chuyến leo núi dài trở nên thực sự **đáng giá**.
Let's make this meeting worthwhile and come up with some good ideas.
Hãy làm cho cuộc họp này **xứng đáng** và cùng đưa ra những ý tưởng hay.