worthless” in Vietnamese

vô giá trị

Definition

Nếu một thứ gì đó vô giá trị, nó không có giá trị, công dụng hoặc tầm quan trọng thực sự. Có thể dùng cho đồ vật hoặc cảm xúc của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thường đi với 'rác', 'cổ phiếu', 'đồng xu', 'mảnh giấy', hoặc 'cảm giác'. Mạnh hơn và tiêu cực hơn so với 'rẻ'. Dùng cho người thì rất xúc phạm.

Examples

This old ticket is worthless now.

Vé cũ này bây giờ **vô giá trị**.

The broken watch is worthless.

Chiếc đồng hồ bị hỏng **vô giá trị**.

He felt worthless after losing his job.

Anh ấy cảm thấy **vô giá trị** sau khi mất việc.

If the signature isn't real, the painting is basically worthless.

Nếu chữ ký không thật, bức tranh gần như **vô giá trị**.

After all that water damage, the furniture was worthless.

Sau khi bị hư hại do nước, đồ gỗ này **vô giá trị**.

Don't let one bad review make you feel worthless.

Đừng để một nhận xét xấu làm bạn cảm thấy **vô giá trị**.