worst” in Vietnamese

tồi tệ nhất

Definition

‘Tồi tệ nhất’ chỉ điều gì đó xấu nhất, khó chịu hoặc kém chất lượng nhất trong một nhóm. Đây là cấp cao nhất của từ ‘tồi’.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Worst’ dùng trong trường hợp tệ nhất, vượt qua các mức độ khác như ‘bad’ hay ‘worse’. Tránh nhầm với ‘worse’ dùng khi so sánh hai đối tượng.

Examples

Of all the rooms, this one is the worst.

Trong tất cả các phòng, phòng này là **tồi tệ nhất**.

I thought the traffic would be bad, but this is worst-case scenario.

Tôi nghĩ giao thông sẽ tệ, nhưng đây là kịch bản **tồi tệ nhất**.

Don't worry — the worst is over now.

Đừng lo — **tồi tệ nhất** đã qua rồi.

This is the worst movie I have seen this year.

Đây là bộ phim **tồi tệ nhất** tôi từng xem trong năm nay.

Monday is the worst day for him.

Thứ hai là ngày **tồi tệ nhất** đối với anh ấy.

I've had headaches before, but this one is the worst by far.

Tôi đã từng bị đau đầu trước đây, nhưng lần này là **tồi tệ nhất**.