worn” in Vietnamese

mònmệt mỏi (người)

Definition

Chỉ sự vật bị mòn, cũ do sử dụng lâu dài; cũng có thể chỉ người trông rất mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với đồ vật như 'worn shoes', 'worn carpet'. Gắn với người, hàm ý mệt mỏi rõ rệt, nhiều hơn chỉ là 'mệt'. Không nhầm với động từ 'wear' ở thì hoàn thành.

Examples

His boots are old and worn.

Đôi ủng của anh ấy đã cũ và **mòn**.

The carpet looks worn near the door.

Tấm thảm trông **mòn** ở gần cửa.

She looked worn after the long trip.

Cô ấy trông **mệt mỏi** sau chuyến đi dài.

Years of use had left the table smooth and worn at the corners.

Nhiều năm sử dụng khiến các góc bàn trở nên nhẵn và **mòn**.

This jacket is a little worn, but I still love it.

Chiếc áo khoác này hơi **mòn**, nhưng tôi vẫn rất thích nó.

You look worn out—did you get any sleep?

Bạn trông **mệt mỏi** lắm—đêm qua bạn có ngủ không?