worlds” in Vietnamese

thế giới

Definition

Dạng số nhiều của 'thế giới'. Có thể chỉ các hành tinh như Trái Đất, hoặc các môi trường, lĩnh vực hay lối sống khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học viễn tưởng (“những thế giới mới”), hoặc cách nói ẩn dụ như “những thế giới khác nhau”. “Worlds apart” nói về sự khác biệt hoàn toàn.

Examples

That trip showed me there are whole worlds of food I've never tried.

Chuyến đi đó đã cho tôi thấy còn những **thế giới** ẩm thực mà tôi chưa từng thử.

Scientists are looking for worlds beyond our solar system.

Các nhà khoa học đang tìm kiếm những **thế giới** bên ngoài hệ mặt trời của chúng ta.

The two children come from very different worlds.

Hai đứa trẻ đến từ hai **thế giới** rất khác nhau.

Books can open new worlds for young readers.

Sách có thể mở ra những **thế giới** mới cho trẻ nhỏ.

On paper, our jobs sound similar, but in reality we're in completely different worlds.

Trên giấy tờ thì công việc của chúng tôi nghe giống nhau, nhưng thực tế chúng tôi thuộc về những **thế giới** hoàn toàn khác nhau.

My grandparents' stories make their youth feel like one of those lost worlds.

Những câu chuyện của ông bà khiến tuổi trẻ của họ như là một trong những **thế giới** đã mất.