“workup” in Vietnamese
Definition
Tập hợp các xét nghiệm và kiểm tra mà bác sĩ thực hiện để tìm ra vấn đề sức khỏe. Ngoài y học, từ này còn dùng để chỉ sự phân tích hay nghiên cứu chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa, ví dụ 'kiểm tra tim mạch', 'kiểm tra tổng quát'. Ngoài y học chỉ quá trình chuẩn bị kỹ càng hay phân tích chi tiết. Là danh từ đếm được, không dùng cho kiểm tra sức khỏe thông thường.
Examples
The doctor ordered a workup to find out what was wrong.
Bác sĩ đã yêu cầu thực hiện một **kiểm tra tổng quát** để tìm ra nguyên nhân.
She had a full workup done at the hospital.
Cô ấy đã làm một **kiểm tra tổng quát** đầy đủ tại bệnh viện.
After days of feeling sick, I finally got a workup to see what was going on.
Sau nhiều ngày cảm thấy ốm, cuối cùng tôi cũng làm **kiểm tra tổng quát** để biết chuyện gì đang xảy ra.
The workup results helped the doctor make a diagnosis.
Kết quả **kiểm tra tổng quát** đã giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh.
The team did a workup on the new software before launching it.
Nhóm đã thực hiện một **phân tích chi tiết** về phần mềm mới trước khi ra mắt.
My doctor said a workup would tell us more than just a regular check-up.
Bác sĩ của tôi nói rằng một **kiểm tra tổng quát** sẽ cho biết nhiều hơn chỉ một lần khám thường xuyên.