“workshop” in Vietnamese
Definition
'Xưởng' là nơi làm ra hoặc sửa chữa đồ vật; 'hội thảo' là buổi học ngắn nơi mọi người cùng luyện tập hay trao đổi kỹ năng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Workshop’ là 'xưởng' nếu nói đến nơi làm việc, còn là 'hội thảo' khi nhấn mạnh buổi học tương tác. Xác định ý nghĩa nhờ ngữ cảnh.
Examples
We learned a lot at yesterday’s coding workshop—it was really hands-on.
Chúng tôi đã học được rất nhiều tại **hội thảo** lập trình hôm qua—rất thực tế.
The school organized a painting workshop for children.
Trường đã tổ chức một **hội thảo** vẽ tranh cho trẻ em.
My father has a small workshop in the garage.
Bố tôi có một **xưởng** nhỏ trong gara.
We built a birdhouse during the science workshop.
Chúng tôi đã làm nhà chim trong **hội thảo** khoa học.
Are you coming to the photography workshop this weekend?
Bạn có đến **hội thảo** nhiếp ảnh cuối tuần này không?
The old tools have been sitting in the workshop for years.
Các dụng cụ cũ đã nằm trong **xưởng** nhiều năm rồi.