withered” in Vietnamese

héo úakhô héo

Definition

Chỉ một cái gì đó, thường là cây hoặc hoa, đã bị khô héo, mất sức sống và trông như sắp tàn. Cũng có thể dùng cho người hoặc vật trông yếu ớt, mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cây cối, hoa lá như 'withered leaves', 'withered hands', nhưng cũng có thể dùng bóng cho người, ý tưởng. Sắc thái trang trọng, không giống 'dead', nghĩa là vẫn tồn tại nhưng đã khô héo.

Examples

The withered leaves fell from the tree.

Những chiếc lá **héo úa** rơi xuống từ cây.

She picked up a withered flower from the ground.

Cô ấy nhặt lên một bông hoa **héo úa** từ đất.

His hands looked old and withered.

Đôi tay của ông ấy trông già và **khô héo**.

The garden was full of withered plants after the long drought.

Sau đợt hạn hán dài, khu vườn đầy những cây **héo úa**.

Time had left his dreams withered and forgotten.

Thời gian đã khiến những ước mơ của anh trở nên **khô héo** và bị lãng quên.

All that was left in the vase was a withered rose and some dust.

Tất cả những gì còn lại trong bình là một bông hồng **héo úa** và ít bụi bặm.