“wither” in Vietnamese
Definition
Cái gì đó dần dần héo khô hoặc suy yếu đi, thường dùng cho cây cối, hoa hoặc những điều trừu tượng như hy vọng, cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính văn chương, dùng cho mô tả cây cối, hoa, cảm xúc, hy vọng. Không dùng cho con người, thường gặp dạng 'wither away'.
Examples
Seeing her hopes wither was heartbreaking.
Thật đau lòng khi thấy hy vọng của cô ấy **héo tàn**.
The flowers will wither without water.
Hoa sẽ **héo** nếu không có nước.
If leaves do not get enough sun, they wither and fall off.
Nếu lá không nhận đủ ánh nắng, chúng sẽ **héo** và rụng.
The grass began to wither during the hot summer.
Cỏ bắt đầu **héo** vào mùa hè nóng bức.
The old house seemed to wither away, forgotten by all.
Ngôi nhà cũ dường như đang **héo úa** dần, bị mọi người quên lãng.
Without encouragement, creativity can quickly wither.
Sáng tạo có thể nhanh chóng **héo tàn** nếu không được khuyến khích.