“withdraw” in Vietnamese
Definition
Lấy lại, rút đi hoặc rời khỏi một nơi hay tình huống nào đó. Thường dùng cho việc rút tiền ngân hàng hoặc rút khỏi một thỏa thuận, cuộc thi, hoặc cuộc thảo luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong cả giao tiếp và văn bản. 'withdraw money' là 'rút tiền', 'withdraw from a course' là 'rút khỏi khóa học', 'withdraw an application' là 'rút đơn'. Nên chọn từ phù hợp với tình huống cụ thể.
Examples
The company will withdraw the product next month.
Công ty sẽ **rút** sản phẩm đó vào tháng sau.
He withdrew his comment after realizing it sounded rude.
Anh ấy đã **rút lại** bình luận sau khi nhận ra nó nghe có vẻ khiếm nhã.
She decided to withdraw from the class.
Cô ấy quyết định **rút khỏi** lớp học.
I need to withdraw some money from the bank.
Tôi cần **rút** một ít tiền từ ngân hàng.
I'm thinking about withdrawing from the race because of my knee.
Tôi đang nghĩ đến việc **rút lui** khỏi cuộc đua vì đầu gối của mình.
You can still withdraw your application if you've changed your mind.
Bạn vẫn có thể **rút** đơn nếu thay đổi ý.