witches” in Vietnamese

phù thủy (nữ)

Definition

Phù thủy là phụ nữ được tin là có phép thuật, đặc biệt là trong truyện cổ tích hoặc truyền thuyết. Từ này cũng có thể chỉ những phụ nữ từng bị buộc tội dùng phép thuật trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phù thủy' thường xuất hiện trong truyện cổ, phim viễn tưởng, hay dịp Halloween. Nam phù thủy gọi là 'pháp sư', nhưng ý nghĩa có thể khác. Nếu gọi người thật là 'phù thủy', có thể bị coi là xúc phạm trừ khi nói đùa hoặc trong hoàn cảnh hư cấu.

Examples

The witches in the story live in a dark forest.

Những **phù thủy** trong truyện sống ở một khu rừng tối.

People once feared witches in many villages.

Ngày xưa, nhiều làng từng sợ **phù thủy**.

The children dressed as witches for Halloween.

Bọn trẻ hóa trang thành **phù thủy** vào dịp Halloween.

That movie makes the witches seem more funny than scary.

Bộ phim đó làm cho **phù thủy** trông hài hước hơn là đáng sợ.

In some old tales, witches can change shape and cast spells.

Trong một số truyện cổ, **phù thủy** có thể biến hình và làm phép.

Come on, the neighbors aren’t witches—they’re just a little strange.

Thôi nào, hàng xóm đâu phải **phù thủy**—họ chỉ hơi lạ thôi.