wit” in Vietnamese

sự dí dỏmsự hóm hỉnh

Definition

Sự dí dỏm là khả năng nói những câu thông minh và hài hước một cách nhanh nhạy. Cũng có thể chỉ kiểu hài hước tinh tế, sắc sảo.

Usage Notes (Vietnamese)

'quick wit', 'dry wit', 'sharp wit' thường chỉ vẻ hài hước sắc sảo, khó hiểu, không phải kiểu gây cười ồn ào. Không nên nhầm lẫn với trí tuệ hay sự khôn ngoan nói chung.

Examples

Her wit made everyone laugh at dinner.

**Sự dí dỏm** của cô ấy khiến mọi người cười tại bữa tối.

I like her dry wit—it takes a second, but it's so funny.

Tôi thích **sự dí dỏm** khô khan của cô ấy—phải suy nghĩ chút, nhưng rất buồn cười.

He is known for his quick wit.

Anh ấy nổi tiếng vì **sự dí dỏm** nhanh nhạy của mình.

The book is full of wit and charm.

Cuốn sách đầy **sự dí dỏm** và cuốn hút.

Even under pressure, she never loses her wit.

Ngay cả khi bị áp lực, cô ấy cũng không bao giờ mất đi **sự dí dỏm** của mình.

His wit is what makes him such a great speaker.

Điều làm anh ấy trở thành một diễn giả tuyệt vời là **sự dí dỏm**.