wire” in Vietnamese

dây điệndây kim loại

Definition

Dây điện là một đoạn kim loại mỏng, thường dùng để truyền hoặc buộc hoặc dẫn điện. Từ này cũng có thể dùng để chỉ dây cáp điện trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wire' thường chỉ một sợi kim loại đơn lẻ hoặc dây dẫn điện; còn 'cable' thường chỉ dây lớn hoặc nhiều dây nhỏ gộp lại. Gặp nhiều trong các cụm như: 'electrical wire', 'barbed wire', 'wire fence', 'wire transfer'.

Examples

He used a wire to hang the picture.

Anh ấy dùng một đoạn **dây** để treo bức tranh lên.

Be careful not to touch that wire.

Cẩn thận đừng chạm vào **dây điện** đó.

The red wire goes to the battery.

**Dây** màu đỏ nối với pin.

There must be a loose wire somewhere, because the light keeps flickering.

Chắc phải có sợi **dây** nào đó bị lỏng nên đèn cứ nhấp nháy.

We had to run a new wire through the wall for the internet.

Chúng tôi phải lắp một **dây điện** mới qua tường cho mạng internet.

The dog got through the fence by squeezing under the wire.

Con chó luồn qua dưới lớp **dây thép** của hàng rào để vượt qua.