wipe” in Vietnamese

lauxóa (dữ liệu)

Definition

Dùng vải, tay hoặc vật gì đó chà lên bề mặt để làm sạch hoặc làm khô; cũng có thể có nghĩa là xóa thông tin hoặc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thường xuyên trong đời sống hằng ngày, như 'lau bàn', 'lau tay', 'lau nước mắt', 'xóa dữ liệu.' 'Clean' là làm sạch chung, còn 'lau/xóa' nhấn mạnh động tác chà, lau. 'Wipe out' có thể nghĩa là phá hủy hoàn toàn.

Examples

He used a towel to wipe his face.

Anh ấy đã dùng khăn để **lau** mặt.

Please wipe the table after dinner.

Vui lòng **lau** bàn sau bữa tối.

You can wipe the writing off the board.

Bạn có thể **xóa** chữ viết trên bảng.

Hang on, let me wipe my hands before I help you.

Chờ chút, để tôi **lau** tay rồi giúp bạn nhé.

She quickly wiped away her tears and smiled.

Cô ấy nhanh chóng **lau** nước mắt và mỉm cười.

Be careful not to wipe the files from the hard drive.

Cẩn thận đừng **xóa** các tập tin trong ổ cứng nhé.