willpower” in Vietnamese

ý chínghị lực

Definition

Khả năng kiểm soát suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của bản thân, nhất là khi cần làm việc khó hoặc vượt qua cám dỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự tự kiểm soát, như 'cần nhiều willpower'. Không dùng cho các lựa chọn nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

It takes willpower to get up early every day.

Dậy sớm mỗi ngày cần rất nhiều **ý chí**.

She used her willpower to stop eating junk food.

Cô ấy đã dùng **ý chí** để ngừng ăn đồ ăn vặt.

Learning a new language requires a lot of willpower.

Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi rất nhiều **ý chí**.

I admire his willpower—he never gives up, no matter how hard it gets.

Tôi rất ngưỡng mộ **ý chí** của anh ấy—không bao giờ bỏ cuộc dù khó khăn đến đâu.

Sometimes, my willpower just disappears when I see chocolate.

Đôi khi, **ý chí** của tôi biến mất mỗi khi nhìn thấy sô-cô-la.

It took a lot of willpower to finish the marathon, especially in the last few miles.

Hoàn thành cuộc chạy marathon, đặc biệt là ở những dặm cuối cùng, cần rất nhiều **ý chí**.