wild” in Vietnamese

'Hoang dã' mô tả động vật hoặc thực vật sống tự nhiên, không bị con người kiểm soát. Ngoài ra, từ này còn chỉ hành động hay sự kiện rất mạnh mẽ, quá khích hoặc ngoài kiểm soát.

Definition

'Hoang dã' mô tả động vật hoặc thực vật sống tự nhiên, không bị con người kiểm soát. Ngoài ra, từ này còn chỉ hành động hay sự kiện rất mạnh mẽ, quá khích hoặc ngoài kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'động vật hoang dã', 'hoa dại', 'ý tưởng hoang dại', 'bữa tiệc cực kỳ náo nhiệt', 'go wild' rất phổ biến. 'Hoang dã' mang nghĩa mạnh hơn từ 'sôi động', có thể dùng cho cả tích cực lẫn tiêu cực.

Examples

Lions are wild animals.

Sư tử là động vật **hoang dã**.

She has a wild idea for the school play.

Cô ấy có một ý tưởng **hoang dã** cho vở kịch của trường.

The wind was wild during the storm.

Gió **dữ dội** trong cơn bão.

Things got wild after midnight.

Sau nửa đêm, mọi thứ trở nên **quá khích**.

My kids went wild when they saw the puppy.

Con tôi **phấn khích tột độ** khi thấy chú cún con.

That was a wild weekend, and I need a day to recover.

Đó là một cuối tuần quá **hoang dã**, tôi cần một ngày để hồi phục.