“wicked” in Vietnamese
Definition
Từ này thường để chỉ người hoặc điều gì đó rất xấu xa, độc ác hoặc sai trái về mặt đạo đức. Ngoài ra còn có thể diễn tả sự tinh nghịch, hoặc cực kỳ tốt trong tiếng lóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa tiêu cực 'người ác', 'hành động độc ác' dùng phổ biến nhất. Với trẻ con, báo hiệu sự tinh nghịch nhẹ nhàng. Trong tiếng lóng vùng Boston/Anh, 'wicked cool' nghĩa là rất tuyệt vời; hãy chú ý ngữ cảnh.
Examples
The story has a wicked king who hurts innocent people.
Câu chuyện có một vị vua **độc ác** làm hại những người vô tội.
The little boy gave me a wicked smile and hid my keys.
Cậu bé nhỏ ấy nở một nụ cười **tinh nghịch** rồi giấu chìa khoá của tôi.
That new game looks wicked!
Trò chơi mới đó trông **cực kỳ** hấp dẫn!
He may seem charming, but he has a wicked side when he gets angry.
Anh ấy có vẻ quyến rũ, nhưng khi tức giận lại lộ ra mặt **độc ác**.
She had a wicked sense of humor that caught everyone off guard.
Cô ấy có một khiếu hài hước **tinh nghịch** khiến ai cũng bất ngờ.
We had a wicked time at the concert last night.
Buổi hoà nhạc tối qua chúng tôi đã có một thời gian **cực kỳ** tuyệt vời.