“whipped” in Vietnamese
Definition
'Whipped' dùng để chỉ đã được đánh bông (trong nấu ăn), hoặc bị quất bằng roi hay vật gì đó tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nấu ăn, 'whipped' thường dùng trước danh từ ('whipped cream'). Khi chỉ hành động đánh roi, mang ý mạnh hoặc bạo lực. Không nhầm với nghĩa lóng chỉ sự bị kiểm soát trong tình cảm.
Examples
She whipped the cream until it was thick.
Cô ấy đã **đánh bông** kem cho đến khi đặc lại.
The wind whipped the flag back and forth.
Gió đã **quất** lá cờ qua lại.
He whipped the eggs for breakfast.
Anh ấy đã **đánh bông** trứng cho bữa sáng.
She whipped up a quick lunch in ten minutes.
Cô ấy **chuẩn bị** một bữa trưa nhanh trong mười phút.
His scarf whipped around in the cold air.
Khăn choàng của anh ấy **bay phấp phới** trong không khí lạnh.
The horse whipped its tail and kept walking.
Con ngựa đã **quất** đuôi và tiếp tục đi bộ.