“western” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến phía tây, phần tây của một nơi, hoặc các quốc gia và nền văn hoá phương Tây. Cũng dùng để chỉ phim, sách hoặc phong cách về miền viễn Tây Hoa Kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ: 'western Europe' (Tây Âu), 'western movie' (phim cao bồi). Viết hoa chỉ các khái niệm rộng về phương Tây, thường viết thường khi chỉ phương hướng. Danh từ 'a western' nghĩa là phim cao bồi.
Examples
The western side of the city is quieter.
Phía **tây** của thành phố yên tĩnh hơn.
They traveled across western Canada last summer.
Họ đã du lịch khắp **miền tây** Canada mùa hè trước.
My grandfather loves old western movies.
Ông tôi rất thích các bộ phim **cao bồi** cũ.
A lot of western food here is adapted to local taste.
Nhiều món ăn **phương Tây** ở đây đã được điều chỉnh cho hợp khẩu vị địa phương.
He’s really into western philosophy these days.
Dạo này anh ấy rất thích triết học **phương Tây**.
It sounds like a western, but it’s actually based on a true story.
Nghe giống một bộ **phim cao bồi**, nhưng thực ra nó dựa trên câu chuyện có thật.