weirdos” in Vietnamese

người lập dịkẻ kỳ quặc

Definition

Chỉ những người hành xử, ăn mặc hoặc suy nghĩ rất khác lạ so với thông thường. Từ này dùng trong văn nói và đôi khi mang ý nghĩa không lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

‘người lập dị’ thường dùng trong hội thoại thân mật nhưng có thể xúc phạm nếu nói trực tiếp. Nên cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng.

Examples

It turns out the weirdos at the party were actually the most interesting people.

Hóa ra những **người lập dị** ở bữa tiệc mới là người thú vị nhất.

Some kids think new students are weirdos.

Một số học sinh nghĩ rằng học sinh mới là **người lập dị**.

Those weirdos always wear funny hats.

Những **kẻ kỳ quặc** đó luôn đội mũ lạ mắt.

My brother and his friends act like weirdos sometimes.

Anh trai tôi và bạn của anh đôi khi cư xử như **người lập dị**.

Ignore those weirdos; they're just trying to get attention.

Đừng để ý đến những **kẻ kỳ quặc** đó; họ chỉ muốn gây chú ý thôi.

We always sit with the weirdos at lunch because they're more fun.

Chúng tôi luôn ngồi ăn trưa cùng với **những người lập dị** vì họ vui hơn.