“weirdo” in Vietnamese
Definition
Người có hành động hoặc tính cách kỳ lạ, khác thường, hoặc khó hòa nhập với xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng thân mật giữa bạn bè (đùa giỡn), nhưng có thể xúc phạm nếu dùng với người lạ. Cụm 'such a weirdo' nhấn mạnh tính cách kỳ lạ.
Examples
My brother is a weirdo because he talks to his plants.
Anh trai tôi là một **người kỳ quặc** vì anh ấy nói chuyện với cây cối.
Why do you call me a weirdo?
Tại sao bạn lại gọi tôi là **người lập dị**?
That weirdo sits alone every lunch break.
Cái **người kỳ quặc** đó luôn ngồi một mình vào mỗi giờ ăn trưa.
He's such a weirdo, but that's why we love him.
Anh ấy đúng là một **người lập dị**, nhưng đó là lý do chúng tôi yêu quý anh ấy.
Don’t be a weirdo—just say hello!
Đừng làm **người lập dị**—chỉ cần chào hỏi thôi!
People think I'm a weirdo, but I don't care anymore.
Mọi người nghĩ tôi là **người lập dị**, nhưng tôi không quan tâm nữa.