weep” in Vietnamese

khóc thankhóc lặng lẽ

Definition

Khóc trong nỗi buồn sâu sắc, thường dùng trong văn học hoặc thơ ca, trang trọng hơn 'khóc' thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu gặp trong thơ ca, tiểu thuyết hoặc khi muốn bày tỏ nỗi buồn sâu sắc. Thường đi với 'khóc cho', 'khóc vì' ai, cái gì.

Examples

The child began to weep when he lost his toy.

Đứa trẻ bắt đầu **khóc than** khi bị mất đồ chơi.

She could not help but weep at the sad movie.

Cô không thể kìm được mà **khóc than** khi xem phim buồn.

He sat alone and wept for hours after hearing the news.

Anh ấy ngồi một mình và **khóc than** hàng giờ sau khi nghe tin.

She tried to smile, though her heart wanted to weep.

Cô cố gắng mỉm cười, dù trái tim cô muốn **khóc than**.

The poem made me weep for the world.

Bài thơ khiến tôi phải **khóc than** cho thế giới.

Sometimes people weep when they feel lonely.

Đôi khi người ta **khóc than** khi cảm thấy cô đơn.