“wee” in Vietnamese
nhỏđi tè (tiếng trẻ em)
Definition
'Wee' là từ thân mật dùng để chỉ thứ gì đó rất nhỏ. Trong ngôn ngữ trẻ em, nó còn chỉ việc đi tiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Wee’ dùng để chỉ cái gì nhỏ một cách thân thiện, thường thấy ở tiếng Anh Scotland hoặc Anh vùng Bắc. Có thể bắt gặp trong các cụm như ‘a wee bit’. Với trẻ con, ‘wee’ nghĩa là đi tè.
Examples
Give me a wee bit more time, and I'll finish it.
Cho mình thêm **một chút** thời gian, mình sẽ hoàn thành nó.
Hold on, I just need to do a wee.
Chờ mình một chút, mình cần đi **tè**.
The baby has wee hands.
Em bé có đôi tay **nhỏ**.
Can you wait a wee minute?
Bạn có thể đợi **một chút** được không?
The little boy said he needed a wee.
Cậu bé nói rằng cậu cần đi **tè**.
I'm just going out for a wee walk before dinner.
Tôi chỉ ra ngoài đi bộ **một chút** trước bữa tối.