weaving” in Vietnamese

dệtđan xen (nghĩa bóng)

Definition

Dệt là quá trình tạo ra vải hoặc vật phẩm bằng cách đan xen các sợi chỉ hoặc sợi, thường trên khung dệt. Từ này cũng có thể dùng chỉ việc kết hợp các yếu tố lại với nhau để tạo ra cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dệt' vừa chỉ nghề thủ công vừa chỉ hành động; thường dùng với vải, nhưng cũng dùng nghĩa bóng như 'dệt nên câu chuyện'. Không nhầm với 'đan len' (knitting). Các cụm thường gặp: 'dệt rổ', 'lớp dệt', 'khung dệt'.

Examples

Traditional weaving is still practiced in many cultures.

Nghề **dệt** truyền thống vẫn còn được duy trì ở nhiều nền văn hóa.

My grandmother taught me weaving on a small loom.

Bà tôi đã dạy tôi **dệt** trên một khung dệt nhỏ.

Weaving baskets can be relaxing and creative.

**Đan giỏ** có thể vừa thư giãn vừa sáng tạo.

Her stories are like weaving colorful threads into one beautiful picture.

Những câu chuyện của cô ấy như **dệt** nên bức tranh nhiều màu sắc tuyệt đẹp.

He makes a living by weaving silk fabrics for designers.

Anh ấy kiếm sống bằng cách **dệt** vải lụa cho các nhà thiết kế.

There's a weaving workshop downtown on Saturday if you want to try it out.

Có một xưởng **dệt** ở trung tâm thành phố vào thứ Bảy nếu bạn muốn thử.