“weaver” in Vietnamese
Definition
Thợ dệt là người tạo ra vải bằng cách đan sợi với nhau trên khung dệt. 'Chim thợ dệt' là loài chim nổi tiếng vì làm tổ đan cầu kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thợ dệt' chỉ nghề thủ công truyền thống, ví dụ 'một thợ dệt giỏi'. Về chim, luôn dùng 'chim thợ dệt'. Không dùng từ này cho lập trình web hay mô tả chuyển động.
Examples
The weaver made this cloth by hand.
Người **thợ dệt** này đã làm ra tấm vải này bằng tay.
If you look closely, the weaver birds tie the grass together in amazing patterns.
Nếu quan sát kỹ, bạn sẽ thấy **chim thợ dệt** bện cỏ thành những họa tiết tuyệt đẹp.
My grandmother was a weaver in her village.
Bà tôi từng là một **thợ dệt** ở làng của bà.
We saw a weaver building a nest in the tree.
Chúng tôi nhìn thấy một con **chim thợ dệt** đang xây tổ trên cây.
That market is famous for its local weavers and handmade rugs.
Chợ đó nổi tiếng với các **thợ dệt** địa phương và thảm làm thủ công.
She learned from an old weaver who had worked on the same loom for decades.
Cô ấy học từ một **thợ dệt** lớn tuổi đã làm việc trên cùng một khung dệt hàng chục năm.