weakling” in Vietnamese

kẻ yếu đuối

Definition

Kẻ yếu đuối là người không có sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần, dễ dàng bị đánh bại. Từ này thường mang ý xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ yếu đuối' thường dùng để chê cười hoặc xúc phạm ai đó thiếu sức mạnh hoặc can đảm. Không dùng cho yếu do bệnh lý.

Examples

He was called a weakling at school because he could not lift heavy books.

Ở trường, cậu ấy bị gọi là **kẻ yếu đuối** vì không thể nhấc được sách nặng.

Nobody wants to be called a weakling, but it doesn't mean you're not brave.

Không ai muốn bị gọi là **kẻ yếu đuối**, nhưng điều đó không có nghĩa là bạn không dũng cảm.

Don't be a weakling—try your best!

Đừng là **kẻ yếu đuối**—hãy cố gắng hết sức!

The team lost because their captain was a weakling.

Đội thua vì đội trưởng của họ là **kẻ yếu đuối**.

Don't listen to them calling you a weakling—everyone has their own strengths.

Đừng nghe họ gọi bạn là **kẻ yếu đuối**—mọi người đều có điểm mạnh riêng.

He acted tough, but deep down he felt like a weakling.

Anh ấy tỏ ra mạnh mẽ nhưng thực chất bên trong lại cảm thấy như một **kẻ yếu đuối**.