“waved” in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'wave'; nghĩa là vẫy tay chào hoặc ra hiệu, hoặc làm cho cái gì đó (như lá cờ) chuyển động qua lại trong không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'goodbye' hoặc khi ra hiệu cho ai đó; cũng được dùng để miêu tả lá cờ hay biểu ngữ bay trong gió.
Examples
The flag waved in the wind.
Lá cờ **phấp phới** trong gió.
I waved him over so he'd know where we were sitting.
Tôi **vẫy tay** gọi anh ấy để anh biết chỗ chúng tôi đang ngồi.
She just waved it off like it was no big deal.
Cô ấy chỉ **vẫy tay bỏ qua**, như thể chẳng có gì quan trọng.
The kids waved their sparklers around as the fireworks went off.
Bọn trẻ **vung vẩy** pháo sáng khi pháo hoa nổ.
She waved at me from across the street.
Cô ấy **vẫy tay** với tôi từ bên kia đường.
He waved goodbye to his friends.
Anh ấy **vẫy tay** chào tạm biệt bạn bè.