wasted” in Vietnamese

lãng phísay xỉnkiệt sức

Definition

'Wasted' có thể chỉ việc gì đó bị lãng phí, người quá say hoặc cực kỳ mệt mỏi, tuỳ theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng rất thân mật để nói ai đó say ('He got wasted'), hoặc kiệt sức. Đi kèm danh từ như 'wasted time' để nói sự lãng phí.

Examples

He was wasted after the party.

Sau bữa tiệc anh ấy đã **say xỉn**.

I feel wasted after work today.

Hôm nay sau giờ làm tôi cảm thấy **kiệt sức**.

All that food was wasted.

Tất cả đồ ăn đó đã bị **lãng phí**.

By midnight, they were completely wasted.

Đến nửa đêm thì họ đã **say xỉn hoàn toàn**.

I'm wasted — let's order food instead of cooking.

Tôi **kiệt sức** rồi – đặt đồ ăn thay vì nấu nhé.

It was a wasted opportunity, and everyone knew it.

Đó là một cơ hội **lãng phí**, ai cũng biết.