wan” in Vietnamese

tái nhợtxanh xao

Definition

Khuôn mặt nhợt nhạt, thiếu sức sống do mệt mỏi, bệnh tật hoặc sốc. Cũng dùng khi mô tả màu sắc yếu ớt, thiếu năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường mô tả khuôn mặt hoặc ánh sáng yếu ớt. Không nhầm với 'waning' hay 'one'.

Examples

Her face looked wan after the long illness.

Sau căn bệnh dài ngày, khuôn mặt cô ấy trông **tái nhợt**.

He gave me a wan smile.

Anh ấy nở một nụ cười **nhợt nhạt** với tôi.

The child was wan and tired after staying up all night.

Đứa trẻ trông **xanh xao** và mệt mỏi sau khi thức trắng đêm.

She managed a wan laugh, trying to hide her sadness.

Cô ấy gượng cười **nhợt nhạt** để che giấu nỗi buồn.

His face was wan, as though the news had drained all the color from him.

Khuôn mặt anh ấy **tái nhợt**, như thể tin xấu đã lấy đi hết màu sắc của anh.

Under the cold wan light of early morning, the city felt empty.

Dưới ánh sáng **nhợt nhạt** của buổi sáng sớm, thành phố như vắng lặng.